TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

テーラー

từ thông dụng
tērā giọng máy của trình duyệt

テーラー nghĩa là thợ may.

Nghĩa của テーラー

Danh từ

  1. Thợ may.

Cách viết khác: テイラー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tailor

Câu hỏi thường gặp

テーラー nghĩa là gì?

テーラー (danh từ) nghĩa là thợ may.

テーラー đọc là gì?

テーラー đọc là テーラー (romaji: tērā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.