テーラー
từ thông dụng
tērā
giọng máy của trình duyệt
テーラー nghĩa là thợ may.
Nghĩa của テーラー
Danh từ
- Thợ may.
Cách viết khác: テイラー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tailor
Câu hỏi thường gặp
テーラー nghĩa là gì?
テーラー (danh từ) nghĩa là thợ may.
テーラー đọc là gì?
テーラー đọc là テーラー (romaji: tērā).