コーギー
kōgī
giọng máy của trình duyệt
コーギー nghĩa là chó corgi.
Nghĩa của コーギー
Danh từ
- Chó corgi.
Từ ghép có コーギー
- ウェルシュコーギー — Chó corgi wales.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ corgi; Welsh corgi
Câu hỏi thường gặp
コーギー nghĩa là gì?
コーギー (danh từ) nghĩa là chó corgi.
コーギー đọc là gì?
コーギー đọc là コーギー (romaji: kōgī).