TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コンクラーベ

konkurābe giọng máy của trình duyệt

コンクラーベ nghĩa là mật nghị hồng y.

Nghĩa của コンクラーベ

Danh từ

  1. Mật nghị hồng y.

Cách viết khác: コンクラーヴェ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conclave

Câu hỏi thường gặp

コンクラーベ nghĩa là gì?

コンクラーベ (danh từ) nghĩa là mật nghị hồng y.

コンクラーベ đọc là gì?

コンクラーベ đọc là コンクラーベ (romaji: konkurābe).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.