TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コロンビア

tên riêng
koronbia giọng máy của trình duyệt

コロンビア nghĩa là Cô-lôm-bi-a.

Nghĩa của コロンビア

Danh từ riêng

  1. Cô-lôm-bi-a.

Cách viết khác: 哥倫比亜

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Colombia

Câu hỏi thường gặp

コロンビア nghĩa là gì?

コロンビア (danh từ riêng) nghĩa là Cô-lôm-bi-a.

コロンビア đọc là gì?

コロンビア đọc là コロンビア (romaji: koronbia).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.