キャパシタ
kyapashita
giọng máy của trình duyệt
キャパシタ nghĩa là tụ điện.
Nghĩa của キャパシタ
Danh từ
- Tụ điện.
Cách viết khác: キャパシター
Từ liên quan với キャパシタ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ capacitor
Câu hỏi thường gặp
キャパシタ nghĩa là gì?
キャパシタ (danh từ) nghĩa là tụ điện.
キャパシタ đọc là gì?
キャパシタ đọc là キャパシタ (romaji: kyapashita).