TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

キャパシタ

kyapashita giọng máy của trình duyệt

キャパシタ nghĩa là tụ điện.

Nghĩa của キャパシタ

Danh từ

  1. Tụ điện.

Cách viết khác: キャパシター

Từ liên quan với キャパシタ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ capacitor

Câu hỏi thường gặp

キャパシタ nghĩa là gì?

キャパシタ (danh từ) nghĩa là tụ điện.

キャパシタ đọc là gì?

キャパシタ đọc là キャパシタ (romaji: kyapashita).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.