キャッチ
JLPT N1 từ thông dụng
kyatchi
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của キャッチ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ catch; catching; obtaining (e.g. information); receiving (e.g. radio transmission or phone call)
- Danh từ catch
- Danh từ shop tout; puller-in
- Danh từ catching (in swimming and boating); catching the water
- Danh từ catcher
- Danh từ call waiting (viết tắt, khẩu ngữ)