TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

キャッチ

JLPT N1 từ thông dụng
kyatchi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của キャッチ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ catch; catching; obtaining (e.g. information); receiving (e.g. radio transmission or phone call)
  • Danh từ catch
  • Danh từ shop tout; puller-in
  • Danh từ catching (in swimming and boating); catching the water
  • Danh từ catcher
  • Danh từ call waiting (viết tắt, khẩu ngữ)

Từ liên quan với キャッチ

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.