TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

キエフ

tên riêng
kiefu giọng máy của trình duyệt

キエフ nghĩa là Cơ Phụ.

Nghĩa của キエフ

Danh từ riêng

  1. Ki-ép, Cơ Phụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Kiev (Ukraine); Kyiv

Câu hỏi thường gặp

キエフ nghĩa là gì?

キエフ (danh từ riêng) nghĩa là Cơ Phụ.

キエフ đọc là gì?

キエフ đọc là キエフ (romaji: kiefu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.