ガット
từ thông dụng
gatto
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ガット
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gut (used to make tennis rackets, violin strings, etc.); catgut