ガタがくる
Nghĩa của ガタがくる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to show one's age (e.g. to start creaking at the joints); to wear out (e.g. machinery)
Cách viết khác: ガタが来る, がたが来る
Cách chia của ガタがくる
| Thể lịch sự (ます) | ガタがきます |
| Thể て | ガタがきて |
| Quá khứ (た) | ガタがきた |
| Phủ định (ない) | ガタがこない |
| Khả năng | ガタがこられる |
| Ý chí (よう) | ガタがこよう |
| Điều kiện (ば) | ガタがくれば |
| Bị động | ガタがこられる |
| Sai khiến | ガタがこさせる |
| Mệnh lệnh | ガタがこい |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với ガタがくる
Câu ví dụ với ガタがくる
- とうとうガタがきたようだ。 Hình như đã rất mệt mỏi rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201239
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.