TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ガタがくる

gatagakuru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ガタがくる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to show one's age (e.g. to start creaking at the joints); to wear out (e.g. machinery)

Cách viết khác: ガタが来る, がたが来る

Cách chia của ガタがくる

Thể lịch sự (ます)ガタがきます
Thể てガタがきて
Quá khứ (た)ガタがきた
Phủ định (ない)ガタがこない
Khả năngガタがこられる
Ý chí (よう)ガタがこよう
Điều kiện (ば)ガタがくれば
Bị độngガタがこられる
Sai khiếnガタがこさせる
Mệnh lệnhガタがこい

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với ガタがくる

Câu ví dụ với ガタがくる

  • とうとうガタがきたようだ。 Hình như đã rất mệt mỏi rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201239

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy tổng hợp (Kokoro). Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.