カンニング
kanningu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của カンニング
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cheating (on an examination); cribbing
Câu ví dụ với カンニング
- その女の先生は私がカンニングをしていると思って、私から目を放さなかった。 Cô giáo đó đã không dời mắt khỏi tôi vì nghĩ tôi đang gian lận.Tatoeba #209354
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).