TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カンナダ語(ご)

tên riêng
カンナダごkannadago giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 語 ngữ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

カンナダ語 nghĩa là tiếng Kannada.

Nghĩa của カンナダ語

Danh từ riêng

  1. Tiếng Kannada.

Cách viết khác: カナラ語, カナラご

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Kannada (language); Kanarese

Câu hỏi thường gặp

カンナダ語 nghĩa là gì?

カンナダ語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng Kannada.

カンナダ語 đọc là gì?

カンナダ語 đọc là カンナダご (romaji: kannadago).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.