TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カマンベール

kamanbēru giọng máy của trình duyệt

カマンベール nghĩa là pho mát camembert.

Nghĩa của カマンベール

Danh từ

  1. Pho mát Camembert.

Cách viết khác: カモンベール, カメンベール

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ camembert (cheese)

Câu hỏi thường gặp

カマンベール nghĩa là gì?

カマンベール (danh từ) nghĩa là pho mát camembert.

カマンベール đọc là gì?

カマンベール đọc là カマンベール (romaji: kamanbēru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.