カトリック
từ thông dụngtên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
katorikku
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của カトリック
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Catholic; Catholicism; Catholic Church
Cách viết khác: 加特力