TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

インフル

infuru giọng máy của trình duyệt

インフル nghĩa là bệnh cúm, cúm.

Nghĩa của インフル

Danh từ

  1. viết tắt Bệnh cúm, cúm.

Từ liên quan với インフル

Từ ghép có インフル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ influenza; flu (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

インフル nghĩa là gì?

インフル (danh từ) nghĩa là bệnh cúm, cúm.

インフル đọc là gì?

インフル đọc là インフル (romaji: infuru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.