TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

イヤホン

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
iyahon giọng máy của trình duyệt

イヤホン nghĩa là ống nghe, tai nghe.

Nghĩa của イヤホン

Danh từ

  1. Ống nghe, tai nghe, ê-cút-tơ.

Cách viết khác: イヤフォン, イヤホーン, イアホン, イアフォン, イヤフォーン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ earphones; earphone

Câu hỏi thường gặp

イヤホン nghĩa là gì?

イヤホン (danh từ) nghĩa là ống nghe, tai nghe.

イヤホン đọc là gì?

イヤホン đọc là イヤホン (romaji: iyahon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.