イヤホン
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
iyahon
giọng máy của trình duyệt
イヤホン nghĩa là ống nghe, tai nghe.
Nghĩa của イヤホン
Danh từ
- Ống nghe, tai nghe, ê-cút-tơ.
Cách viết khác: イヤフォン, イヤホーン, イアホン, イアフォン, イヤフォーン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ earphones; earphone
Câu hỏi thường gặp
イヤホン nghĩa là gì?
イヤホン (danh từ) nghĩa là ống nghe, tai nghe.
イヤホン đọc là gì?
イヤホン đọc là イヤホン (romaji: iyahon).