イブ
từ thông dụng
ibu
giọng máy của trình duyệt
イブ nghĩa là Ê-va.
Nghĩa của イブ
Danh từ
- Ê-va.
Cách viết khác: イヴ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eve (esp. Christmas Eve); the night before
Câu hỏi thường gặp
イブ nghĩa là gì?
イブ (danh từ) nghĩa là Ê-va.
イブ đọc là gì?
イブ đọc là イブ (romaji: ibu).