イド語
tên riêng
イドごidogo
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
イド語 nghĩa là tiếng ido.
Nghĩa của イド語
Danh từ riêng
- Tiếng Ido (một ngôn ngữ nhân tạo, cải cách từ Quốc tế ngữ)
Từ liên quan với イド語
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Ido (constructed language)
Câu hỏi thường gặp
イド語 nghĩa là gì?
イド語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng ido.
イド語 đọc là gì?
イド語 đọc là イドご (romaji: idogo).