イディッシュ語
tên riêng
イディッシュごidisshugo
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
イディッシュ語 nghĩa là tiếng yiddish.
Nghĩa của イディッシュ語
Danh từ
- Tiếng Yiddish.
Cách viết khác: イディシュ語
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Yiddish
Câu hỏi thường gặp
イディッシュ語 nghĩa là gì?
イディッシュ語 (danh từ) nghĩa là tiếng yiddish.
イディッシュ語 đọc là gì?
イディッシュ語 đọc là イディッシュご (romaji: idisshugo).