TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

イチカ゚ツ

giọng máy của trình duyệt

イチカ゚ツ nghĩa là tháng một.

Nghĩa của イチカ゚ツ

Danh từ

  1. (Kamiuchinami, Ōno, Fukui) tháng Một.

Câu hỏi thường gặp

イチカ゚ツ nghĩa là gì?

イチカ゚ツ (danh từ) nghĩa là tháng một.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.