やきもちを焼く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của やきもちを焼く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to be jealous (thành ngữ)
Cách viết khác: ヤキモチを焼く, ヤキモチを妬く, 焼きもちを焼く, やきもちを妬く, 焼餅を焼く, 焼きもちを妬く, 焼もちを焼く, 焼餅を妬く, 焼もちを妬く
Cách chia của やきもちを焼く
| Thể lịch sự (ます) | やきもちを焼きます |
| Thể て | やきもちを焼いて |
| Quá khứ (た) | やきもちを焼いた |
| Phủ định (ない) | やきもちを焼かない |
| Khả năng | やきもちを焼ける |
| Ý chí (よう) | やきもちを焼こう |
| Điều kiện (ば) | やきもちを焼けば |
| Bị động | やきもちを焼かれる |
| Sai khiến | やきもちを焼かせる |
| Mệnh lệnh | やきもちを焼け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).