TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

やきもちを焼(や)く

やきもちをやくyakimochioyaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 焼 thiêu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của やきもちを焼く

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to be jealous (thành ngữ)

Cách viết khác: ヤキモチを焼く, ヤキモチを妬く, 焼きもちを焼く, やきもちを妬く, 焼餅を焼く, 焼きもちを妬く, 焼もちを焼く, 焼餅を妬く, 焼もちを妬く

Cách chia của やきもちを焼く

Thể lịch sự (ます)やきもちを焼きます
Thể てやきもちを焼いて
Quá khứ (た)やきもちを焼いた
Phủ định (ない)やきもちを焼かない
Khả năngやきもちを焼ける
Ý chí (よう)やきもちを焼こう
Điều kiện (ば)やきもちを焼けば
Bị độngやきもちを焼かれる
Sai khiếnやきもちを焼かせる
Mệnh lệnhやきもちを焼け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.