もたれる
Nghĩa của もたれる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lean against; to lean on; to recline on
- Động từ to lie heavy (on the stomach); to be uneasily digested
Cách viết khác: 凭れる, 靠れる
Cách chia của もたれる
| Thể lịch sự (ます) | もたれます |
| Thể て | もたれて |
| Quá khứ (た) | もたれた |
| Phủ định (ない) | もたれない |
| Khả năng | もたれられる |
| Ý chí (よう) | もたれよう |
| Điều kiện (ば) | もたれれば |
| Bị động | もたれられる |
| Sai khiến | もたれさせる |
| Mệnh lệnh | もたれろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).