TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

もたらす

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
motarasu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của もたらす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bring (news, knowledge, etc.); to introduce
  • Động từ to bring about; to cause; to produce (e.g. results)

Cách viết khác: 齎す, 齎らす, 持たらす, もらたす

Cách chia của もたらす

Thể lịch sự (ます)もたらします
Thể てもたらして
Quá khứ (た)もたらした
Phủ định (ない)もたらさない
Khả năngもたらせる
Ý chí (よう)もたらそう
Điều kiện (ば)もたらせば
Bị độngもたらされる
Sai khiếnもたらさせる
Mệnh lệnhもたらせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với もたらす

  • このテーマに関するほとんどの研究では、立法府の介入が悪影響をもたらしたということが示されている。 Hầu hết những nghiên cứu về chủ đề này đã chỉ ra rằng, sự can thiệp của cơ quan lập pháp đã gây ra ảnh hưởng xấu.Tatoeba #223517
  • その地震は大災害をもたらした。 Trận động đất đã mang đến thảm họa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #207870
  • 新しい機械は多くの収入をもたらした。 Cỗ máy mới đã được mua rất nhiều tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145439
  • リーダーたちの不和が不健全なセクショナリズムをもたらした。 Sự mâu thuẫn giữa các nhà lãnh đạo dẫn đến chủ nghĩa vùng miền không lành mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192546
  • しかし、私はそれがすべての人に幸福をもたらすか確信がない。 Nhưng tôi không chắc rằng nó có mang lại hạnh phúc cho mọi người hay không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #216313

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.