もたらす
Nghĩa của もたらす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bring (news, knowledge, etc.); to introduce
- Động từ to bring about; to cause; to produce (e.g. results)
Cách viết khác: 齎す, 齎らす, 持たらす, もらたす
Cách chia của もたらす
| Thể lịch sự (ます) | もたらします |
| Thể て | もたらして |
| Quá khứ (た) | もたらした |
| Phủ định (ない) | もたらさない |
| Khả năng | もたらせる |
| Ý chí (よう) | もたらそう |
| Điều kiện (ば) | もたらせば |
| Bị động | もたらされる |
| Sai khiến | もたらさせる |
| Mệnh lệnh | もたらせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với もたらす
- このテーマに関するほとんどの研究では、立法府の介入が悪影響をもたらしたということが示されている。 Hầu hết những nghiên cứu về chủ đề này đã chỉ ra rằng, sự can thiệp của cơ quan lập pháp đã gây ra ảnh hưởng xấu.Tatoeba #223517
- その地震は大災害をもたらした。 Trận động đất đã mang đến thảm họa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #207870
- 新しい機械は多くの収入をもたらした。 Cỗ máy mới đã được mua rất nhiều tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145439
- リーダーたちの不和が不健全なセクショナリズムをもたらした。 Sự mâu thuẫn giữa các nhà lãnh đạo dẫn đến chủ nghĩa vùng miền không lành mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192546
- しかし、私はそれがすべての人に幸福をもたらすか確信がない。 Nhưng tôi không chắc rằng nó có mang lại hạnh phúc cho mọi người hay không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #216313
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.