TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

むさぼる

từ thông dụng
musaboru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của むさぼる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to covet; to crave; to be greedy for; to hunger for; to lust insatiably for
  • Động từ to indulge in; to do ceaselessly; to keep doing (without losing interest)
  • Động từ to eat greedily; to devour

Cách viết khác: 貪る

Cách chia của むさぼる

Thể lịch sự (ます)むさぼります
Thể てむさぼって
Quá khứ (た)むさぼった
Phủ định (ない)むさぼらない
Khả năngむさぼれる
Ý chí (よう)むさぼろう
Điều kiện (ば)むさぼれば
Bị độngむさぼられる
Sai khiếnむさぼらせる
Mệnh lệnhむさぼれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.