むさぼる
Nghĩa của むさぼる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to covet; to crave; to be greedy for; to hunger for; to lust insatiably for
- Động từ to indulge in; to do ceaselessly; to keep doing (without losing interest)
- Động từ to eat greedily; to devour
Cách viết khác: 貪る
Cách chia của むさぼる
| Thể lịch sự (ます) | むさぼります |
| Thể て | むさぼって |
| Quá khứ (た) | むさぼった |
| Phủ định (ない) | むさぼらない |
| Khả năng | むさぼれる |
| Ý chí (よう) | むさぼろう |
| Điều kiện (ば) | むさぼれば |
| Bị động | むさぼられる |
| Sai khiến | むさぼらせる |
| Mệnh lệnh | むさぼれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).