TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

またまた

matamata giọng máy của trình duyệt

またまた nghĩa là lại, lần nữa.

Nghĩa của またまた

Phó từ

  1. Lại, lần nữa.

Cách viết khác: 又々, 又又, 復々, 復復, 亦々, 亦亦

Câu ví dụ với またまた

  • 「またまた、なんでそんなことするの?」もう片方の女性が聞いた。 Người còn lại đã hỏi: "Tại sao bạn lại làm điều đó thêm lần nữa vậy?"Tatoeba #236433

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ once again; yet again; (there you go) again

Câu hỏi thường gặp

またまた nghĩa là gì?

またまた (phó từ) nghĩa là lại, lần nữa.

またまた đọc là gì?

またまた đọc là またまた (romaji: matamata).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.