びしびし
bishibishi
giọng máy của trình duyệt
びしびし nghĩa là rầm rầm.
Nghĩa của びしびし
Phó từ
- từ tượng thanh/tượng hình Rầm rầm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ stickily; relentlessly (từ tượng thanh/tượng hình)
Câu hỏi thường gặp
びしびし nghĩa là gì?
びしびし (phó từ) nghĩa là rầm rầm.
びしびし đọc là gì?
びしびし đọc là びしびし (romaji: bishibishi).