ひれ
hire
giọng máy của trình duyệt
ひれ nghĩa là vây, vi.
Nghĩa của ひれ
Danh từ
- Vây, vi.
Cách viết khác: 鰭, はた
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fin (e.g. of a fish)
Câu hỏi thường gặp
ひれ nghĩa là gì?
ひれ (danh từ) nghĩa là vây, vi.
ひれ đọc là gì?
ひれ đọc là ひれ (romaji: hire).