はげる
Nghĩa của はげる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to peel off; to come off; to flake off; to be worn off
- Động từ to fade; to discolor; to discolour
Cách viết khác: 剥げる, 剝げる
Cách chia của はげる
| Thể lịch sự (ます) | はげます |
| Thể て | はげて |
| Quá khứ (た) | はげた |
| Phủ định (ない) | はげない |
| Khả năng | はげられる |
| Ý chí (よう) | はげよう |
| Điều kiện (ば) | はげれば |
| Bị động | はげられる |
| Sai khiến | はげさせる |
| Mệnh lệnh | はげろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với はげる
- 壁からペンキが剥げ始めていた。 Sơn bắt đầu bị bong tróc ra khỏi tường.Tatoeba #83481
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).