TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

はげる

từ thông dụng
hageru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của はげる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to lose hair; to become bald
  • Động từ to become bare (e.g. a mountain becomes bare of trees)

Cách viết khác: 禿げる, ハゲる

Cách chia của はげる

Thể lịch sự (ます)はげます
Thể てはげて
Quá khứ (た)はげた
Phủ định (ない)はげない
Khả năngはげられる
Ý chí (よう)はげよう
Điều kiện (ば)はげれば
Bị độngはげられる
Sai khiếnはげさせる
Mệnh lệnhはげろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với はげる

  • あんまり心配すると禿げるよ。 Âu lo nhiều quá thì sẽ hói đầu đấy.Tatoeba #230316

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.