Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ vine; bine; tendril; runner
Danh từ bow; temple arm; sidepiece; lug arm; earpiece
Danh từ connections; contacts; influence; financial supporter
Câu hỏi thường gặp
つる nghĩa là gì?
つる (danh từ) nghĩa là dây leo, cây nho.
つる đọc là gì?
つる đọc là つる (romaji: tsuru).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.