それゆえ
soreyue
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của それゆえ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ therefore; for that reason; so; because of that
Cách viết khác: それ故, 其れ故
Từ ghép có それゆえ
- それゆえに — Bởi vậy, cho nên.