すず
từ thông dụng
suzu
giọng máy của trình duyệt
すず nghĩa là thiếc.
Nghĩa của すず
Danh từ
- Thiếc.
Cách viết khác: 錫, スズ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tin (Sn)
Câu hỏi thường gặp
すず nghĩa là gì?
すず (danh từ) nghĩa là thiếc.
すず đọc là gì?
すず đọc là すず (romaji: suzu).