くわえる
Nghĩa của くわえる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hold in one's mouth
- Động từ to bring with; to take along
Cách viết khác: 咥える, 銜える, 啣える
Cách chia của くわえる
| Thể lịch sự (ます) | くわえます |
| Thể て | くわえて |
| Quá khứ (た) | くわえた |
| Phủ định (ない) | くわえない |
| Khả năng | くわえられる |
| Ý chí (よう) | くわえよう |
| Điều kiện (ば) | くわえれば |
| Bị động | くわえられる |
| Sai khiến | くわえさせる |
| Mệnh lệnh | くわえろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).