TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

くわえる

JLPT N2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kuwaeru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của くわえる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hold in one's mouth
  • Động từ to bring with; to take along

Cách viết khác: 咥える, 銜える, 啣える

Cách chia của くわえる

Thể lịch sự (ます)くわえます
Thể てくわえて
Quá khứ (た)くわえた
Phủ định (ない)くわえない
Khả năngくわえられる
Ý chí (よう)くわえよう
Điều kiện (ば)くわえれば
Bị độngくわえられる
Sai khiếnくわえさせる
Mệnh lệnhくわえろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.