TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

くろんぼ

kuronbo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của くろんぼ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ black person; darkie; golliwog (miệt thị)
  • Danh từ well-tanned person
  • Danh từ (wheat) smut
  • Danh từ stagehand; prompter

Cách viết khác: 黒んぼ, 黒ん坊, 黒んぼう, くろんぼう, クロンボ, クロンボー

Từ liên quan với くろんぼ

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.