くるくる
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kurukuru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của くるくる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ whirling; revolving; spinning; going round and round (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ coiling around; winding around; rolling around (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ working tirelessly; working hard (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ constantly changing (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: クルクル