TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

くるくる

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kurukuru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của くるくる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ whirling; revolving; spinning; going round and round (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ coiling around; winding around; rolling around (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ working tirelessly; working hard (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ constantly changing (từ tượng thanh/tượng hình)

Cách viết khác: クルクル

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.