TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

くも

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kumo giọng máy của trình duyệt

くも nghĩa là nhện, nhền nhện.

Nghĩa của くも

Danh từ

  1. Nhện, nhền nhện.

Cách viết khác: 蜘蛛, ちちゅ, ちちゅう, ちしゅ, クモ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spider

Câu hỏi thường gặp

くも nghĩa là gì?

くも (danh từ) nghĩa là nhện, nhền nhện.

くも đọc là gì?

くも đọc là くも (romaji: kumo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.