TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

いなくなる

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
inakunaru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của いなくなる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to disappear (of people or animals); to go (away); to leave; to no longer exist

Cách viết khác: 居なくなる

Cách chia của いなくなる

Thể lịch sự (ます)いなくなります
Thể ていなくなって
Quá khứ (た)いなくなった
Phủ định (ない)いなくならない
Khả năngいなくなれる
Ý chí (よう)いなくなろう
Điều kiện (ば)いなくなれば
Bị độngいなくなられる
Sai khiếnいなくならせる
Mệnh lệnhいなくなれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với いなくなる

  • ルーシーがいなくなって初めて、彼女をどんなに好きだったかに気が付いた。 Mãi đến khi Lucy không còn bên tôi nữa, tôi mới biết rằng tôi yêu cô ấy đến nhường nào.Tatoeba #192418
  • 猫がいなくなるとネズミたちが遊びだす。 Vắng chủ nhà gà mọc đuôi tôm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122011

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.