いなくなる
Nghĩa của いなくなる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to disappear (of people or animals); to go (away); to leave; to no longer exist
Cách viết khác: 居なくなる
Cách chia của いなくなる
| Thể lịch sự (ます) | いなくなります |
| Thể て | いなくなって |
| Quá khứ (た) | いなくなった |
| Phủ định (ない) | いなくならない |
| Khả năng | いなくなれる |
| Ý chí (よう) | いなくなろう |
| Điều kiện (ば) | いなくなれば |
| Bị động | いなくなられる |
| Sai khiến | いなくならせる |
| Mệnh lệnh | いなくなれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với いなくなる
- ルーシーがいなくなって初めて、彼女をどんなに好きだったかに気が付いた。 Mãi đến khi Lucy không còn bên tôi nữa, tôi mới biết rằng tôi yêu cô ấy đến nhường nào.Tatoeba #192418
- 猫がいなくなるとネズミたちが遊びだす。 Vắng chủ nhà gà mọc đuôi tôm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122011
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.