いじくりまわす
Nghĩa của いじくりまわす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fiddle with; to monkey around with
Cách viết khác: いじくり回す, 弄くり回す, 弄繰り回す, 弄くりまわす
Cách chia của いじくりまわす
| Thể lịch sự (ます) | いじくりまわします |
| Thể て | いじくりまわして |
| Quá khứ (た) | いじくりまわした |
| Phủ định (ない) | いじくりまわさない |
| Khả năng | いじくりまわせる |
| Ý chí (よう) | いじくりまわそう |
| Điều kiện (ば) | いじくりまわせば |
| Bị động | いじくりまわされる |
| Sai khiến | いじくりまわさせる |
| Mệnh lệnh | いじくりまわせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).